Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fat-soluble vitamins

Nghĩa thường dùng

vitamin tan trong chất béo danh từ

“Fat-soluble vitamins are stored in the body's fatty tissue.”Vitamin tan trong chất béo được lưu trữ trong mô mỡ của cơ thể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • vitamin tan trong chất béo
    • fat-soluble vitamins: vitamin tan trong chất béo
  • nhóm vitamin cần thiết cho cơ thể mà hòa tan trong chất béo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...