Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatality

/fə'tæliti/ Collins ★ phổ biến #9771

“fatalities” là số nhiều của fatality — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fatalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatality

/fə'tæliti/

danh từ

  • định mệnh, vận mệnh, số mệnh; điều không thể tránh được
  • sự bất hạnh, sự rủi ro, tai ương
  • ảnh hưởng nguy hại
  • sự chết bất hạnh (chết nạn, chết trong chiến tranh...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a death resulting from an accident or a disaster n. the quality of being able to cause death or fatal disasters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...