fatality
/fə'tæliti/ Collins ★ phổ biến #9771
“fatalities” là số nhiều của fatality — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fatalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fatality
/fə'tæliti/
danh từ
- định mệnh, vận mệnh, số mệnh; điều không thể tránh được
- sự bất hạnh, sự rủi ro, tai ương
- ảnh hưởng nguy hại
- sự chết bất hạnh (chết nạn, chết trong chiến tranh...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a death resulting from an accident or a disaster n. the quality of being able to cause death or fatal disasters