Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9771

fatality

/fə'tæliti/

danh từ

  • định mệnh, vận mệnh, số mệnh; điều không thể tránh được
  • sự bất hạnh, sự rủi ro, tai ương
  • ảnh hưởng nguy hại
  • sự chết bất hạnh (chết nạn, chết trong chiến tranh...)
Biến thể từ fatalities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a death resulting from an accident or a disaster\nn. the quality of being able to cause death or fatal disasters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...