Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fateful

/'feitful/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12405
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fateful

/'feitful/

tính từ

  • (thuộc) số mệnh, tiền định, số đã định trước
  • tiên đoán
  • quyết định, có những hậu quả quan trọng
  • gây tai hoạ, gây chết chóc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having momentous consequences; of decisive importance s. ominously prophetic

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...