fateful
/'feitful/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12405
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fateful
/'feitful/
tính từ
- (thuộc) số mệnh, tiền định, số đã định trước
- tiên đoán
- quyết định, có những hậu quả quan trọng
- gây tai hoạ, gây chết chóc
Định nghĩa tiếng Anh
s. having momentous consequences; of decisive importance s. ominously prophetic