Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #23072

fatherland

/'fɑ:ðəlænd/

danh từ

  • đất nước, tổ quốc
Biến thể từ fatherlands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the country where you were born

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...