Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatherland

/'fɑ:ðəlænd/ Collins ★ phổ biến #23072

“fatherlands” là số nhiều của fatherland — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fatherlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatherland

/'fɑ:ðəlænd/

danh từ

  • đất nước, tổ quốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the country where you were born

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...