fathomlessness
/'fæθəmlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fathomlessness
/'fæθəmlisnis/
danh từ
- tính không thể dò được; tính không thể hiểu được
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...