Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fatigable

//

* tính từ
  • dễ mệt mỏi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Easily tired.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...