Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatigable

/'fæti^әbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatigable

//

* tính từ
  • dễ mệt mỏi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Easily tired.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...