Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatiguing

/fə'ti:giɳ/ phổ biến #40021
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatiguing

/fə'ti:giɳ/

tính từ

  • làm mệt nhọc, làm kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh

v lose interest or become bored with something or somebody v exhaust or get tired through overuse or great strain or stress

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...