Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faubourg

/'foubuəg/

“faubourgs” là số nhiều của faubourg — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ faubourgs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faubourg

/'foubuəg/

danh từ

  • ngoại ô (nhất là của thành phố Pa-ri)
Định nghĩa tiếng Anh

n a New Orleans district lying outside the original city limits; used in combination with the names of various quarters of the city

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...