Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faucet

/'fɔ:sit/ TOEFLGREOxford 3000 phổ biến #10713

“faucets” là số nhiều của faucet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vòi nước danh từ

“He fixed the faucet in the kitchen.”Anh ấy sửa vòi nước trong bếp.

Biến thể từ faucets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faucet

/'fɔ:sit/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi (ở thùng rượu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a regulator for controlling the flow of a liquid from a reservoir

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...