Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fault correction time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fault correction time

//

  • (Tech) thời gian hiệu chỉnh lỗi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...