Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fault finder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fault finder

//

  • (Tech) máy dò lỗi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...