Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9993

faulty

/'fɔ:lti/

tính từ

  • có thiếu sót, mắc khuyết điểm
  • mắc lỗi
  • không tốt, không chính xác
  • (điện học) bị rò (mạch)
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by errors; not agreeing with a model or not following established rules; the wrong side of the road"

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...