Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

favourableness

/'feivərəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

favourableness

/'feivərəblnis/

danh từ

  • tính chất thuận lợi
  • sự có triển vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being encouraging or promising of a successful outcome

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...