Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11481

fearless

/'fiəlis/

tính từ

  • không sợ, không sợ hâi; can đảm, dũng cảm, bạo dạn
Định nghĩa tiếng Anh

a oblivious of dangers or perils or calmly resolute in facing them\ns invulnerable to fear or intimidation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...