fearsome
/'fiəsəm/ Collins ★ phổ biến #14773
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fearsome
/'fiəsəm/
tính từ, (thường), quya ghê sợ, đáng sợ, dữ tợn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sợ, sợ hãi, sợ sệt
Định nghĩa tiếng Anh
s causing fear or dread or terror