Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14773

fearsome

/'fiəsəm/

tính từ, (thường), quya ghê sợ, đáng sợ, dữ tợn

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sợ, sợ hãi, sợ sệt
Định nghĩa tiếng Anh

s causing fear or dread or terror

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...