fearsome
/'fiəsəm/
tính từ, (thường), quya ghê sợ, đáng sợ, dữ tợn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sợ, sợ hãi, sợ sệt
Định nghĩa tiếng Anh
s causing fear or dread or terror
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s causing fear or dread or terror
Đang tải...