Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feaster

/'fi:stə/
Biến thể từ feasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feaster

//

* danh từ
  • người thích chè chén* danh từgười thết tiệt
  • khách dự tiệc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who fares deliciously. n. One who entertains magnificently.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...