Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feaster

//

* danh từ
  • người thích chè chén* danh từgười thết tiệt
  • khách dự tiệc
Biến thể từ feasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who fares deliciously.\nn. One who entertains magnificently.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...