Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feaster

/'fi:stə/

“feasters” là số nhiều của feaster — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ feasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feaster

//

* danh từ
  • người thích chè chén* danh từgười thết tiệt
  • khách dự tiệc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who fares deliciously. n. One who entertains magnificently.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...