Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feather-pate

/'feðə'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feather-pate

/'feðə'hedid/

-pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/

tính từ

  • ngu ngốc, đần độn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...