Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

featheriness

/'feðәrinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

featheriness

//

* danh từ
  • tình trạng như lông chim
Định nghĩa tiếng Anh

n a light softness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...