Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37180

feathering

/'feðəriɳ/

danh từ

  • sự trang hoàng bằng lông; sự nhồi bông
  • sự nổi lềnh bềnh; sự phe phẩy; sự gợn sóng (như lông)
  • sự chèo là mặt nước
  • bộ lông, bộ cánh
  • cánh tên bằng lông
  • nét giống như lông (ở hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

n turning an oar parallel to the water between pulls\nv join tongue and groove, in carpentry\nv cover or fit with feathers\nv turn the paddle; in canoeing\nv turn the oar, while rowing\nv grow feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...