Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #26501

featherweight

//

* danh từ
  • võ sĩ quyền Anh cân nặng giữa 53, 5 và 57 kg (ngay trên hạng gà); võ sĩ hạng lông
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amateur boxer who weighs no more than 126 pounds\nn. weighs 126-139 pounds\nn. a professional boxer who weighs between 123 and 126 pounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...