featherweight
//
* danh từ- võ sĩ quyền Anh cân nặng giữa 53, 5 và 57 kg (ngay trên hạng gà); võ sĩ hạng lông
Biến thể từ
featherweights số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an amateur boxer who weighs no more than 126 pounds\nn. weighs 126-139 pounds\nn. a professional boxer who weighs between 123 and 126 pounds