Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

featherweight

/'feðәweit/ Collins ★ phổ biến #26501

“featherweights” là số nhiều của featherweight — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ featherweights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

featherweight

//

* danh từ
  • võ sĩ quyền Anh cân nặng giữa 53, 5 và 57 kg (ngay trên hạng gà); võ sĩ hạng lông
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amateur boxer who weighs no more than 126 pounds n. weighs 126-139 pounds n. a professional boxer who weighs between 123 and 126 pounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...