featherweight
/'feðәweit/ Collins ★ phổ biến #26501
“featherweights” là số nhiều của featherweight — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
featherweights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
featherweight
//
* danh từ- võ sĩ quyền Anh cân nặng giữa 53, 5 và 57 kg (ngay trên hạng gà); võ sĩ hạng lông
Định nghĩa tiếng Anh
n. an amateur boxer who weighs no more than 126 pounds n. weighs 126-139 pounds n. a professional boxer who weighs between 123 and 126 pounds