Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

febrile

/'fi:brail/ GRE phổ biến #30661
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

febrile

/'fi:brail/

tính từ

  • sốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characterized by fever

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...