Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fecundity

/fi'kʌnditi/ TOEFLGRE phổ biến #22711
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fecundity

/fi'kʌnditi/

danh từ

  • sự mắn, sự đẻ nhiều
  • (thực vật học) có khả năng sinh sản
  • sự màu mỡ (đất)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the intellectual productivity of a creative imagination

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...