Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

federalist

/'fedərəlist/ phổ biến #14470
Biến thể từ federalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

federalist

/'fedərəlist/

danh từ

  • người chủ trương lập chế độ liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a former political party in the United States that favored a strong centralized federal government n. an advocate of federalism

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...