Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14470

federalist

/'fedərəlist/

danh từ

  • người chủ trương lập chế độ liên bang
Biến thể từ federalists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a former political party in the United States that favored a strong centralized federal government\nn. an advocate of federalism

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...