Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

federalize

/'fedərəlaiz/ phổ biến #31057

“federalizes” là ngôi 3 số ít của federalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

federalize

/'fedərəlaiz/

động từ

  • tổ chức thành liên bang; tổ chức theo chế độ liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

v. put under the control and authority of a federal government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...