Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

federative

/'fedərətiv/ phổ biến #46458
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

federative

/'fedərətiv/

tính từ ((cũng) federate)

  • (thuộc) liên đoàn
  • (thuộc) liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

a. Uniting in a league; forming a confederacy; federal.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...