Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46458

federative

/'fedərətiv/

tính từ ((cũng) federate)

  • (thuộc) liên đoàn
  • (thuộc) liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

a. Uniting in a league; forming a confederacy; federal.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...