Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feedback shift register

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feedback shift register

//

  • (Tech) bộ ghi dịch chuyển hồi tiếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...