Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #10915

feeder

/'fi:də/

danh từ

  • người cho ăn
  • người ăn, súc vật ăn
    • a large feeder: người ăn khoẻ, súc vật ăn khoẻ; cây phải bón nhiều phân
  • (như) feeding-bottle
  • yếm dãi
  • sông con, sông nhánh
  • (ngành đường sắt); (hàng không) đường nhánh (dẫn đến con đường chính)
  • (điện học) Fidde, đường dây ra
  • bộ phận cung cấp chất liệu (ở máy)
  • (thể dục,thể thao) người chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)
Biến thể từ feeders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal being fattened or suitable for fattening\nn. a branch that flows into the main stream\nn. an animal that feeds on a particular source of food

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...