Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feedforward

/,fi:d'fɔ:wәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feedforward

//

  • (Tech) tiến tiếp, tiếp thuận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...