feel sick
Đang hiển thị mục gốc feel sick cho “feeling sick”.
Nghĩa thường dùng
thấy mệt, ốm
cụm từ
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc feel sick cho “feeling sick”.
Đang tải...