Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44146

feelingly

/'fi:liɳli/

phó từ

  • có tình cảm
  • xúc động
  • do xúc cảm
Định nghĩa tiếng Anh

r. with great feeling

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...