Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feelingly

/'fi:liɳli/ phổ biến #44146
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feelingly

/'fi:liɳli/

phó từ

  • có tình cảm
  • xúc động
  • do xúc cảm
Định nghĩa tiếng Anh

r. with great feeling

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...