feelingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feelingly
/'fi:liɳli/
phó từ
- có tình cảm
- xúc động
- do xúc cảm
Định nghĩa tiếng Anh
r. with great feeling
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with great feeling
Đang tải...