Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feeze

/fi:z/

ngoại động từ

  • (như) faze

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự bối rối, sự lo âu
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To turn, as a screw.\nv. t. To beat; to chastise; to humble; to worry.\nn. Fretful excitement. [Obs.] See Feaze.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...