feist
/faist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feist
//
* danh từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) con chó con
Định nghĩa tiếng Anh
n. a nervous belligerent little mongrel dog
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a nervous belligerent little mongrel dog
Đang tải...