feisty
/'faisti/ GRECollins ★ phổ biến #15906
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feisty
//
* tính từ- hăng hái, hăm hở
- dễ quạu, nóng nảy
Định nghĩa tiếng Anh
s. showing courage
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. showing courage
Đang tải...