Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

felicity

/fi'lisiti/

danh từ

  • hạnh phúc, hạnh phúc lớn
  • sự may mắn; điều mang lại hạnh phúc
  • sự diễn đạt thích hợp; sự ăn nói đúng nơi, đúng lúc
  • câu nói khéo chọn; thành ngữ (từ...) dùng đắt, thành ngữ (từ...) dùng đúng lúc
Biến thể từ felicities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. pleasing and appropriate manner or style (especially manner or style of expression)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...