Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feline

/'fi:lain/ GRE phổ biến #19465

“felines” là số nhiều của feline — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ felines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feline

/'fi:lain/

tính từ

  • (thuộc) giống mèo; như mèo
  • giả dối; nham hiểm, thâm hiểm
    • feline amenities: sự thơn thớt nói cười bề ngoài (đàn bà)

danh từ

  • (như) felid
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various lithe-bodied roundheaded fissiped mammals, many with retractile claws a. of or relating to cats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...