feller
/'fələ/
danh từ
- người đốn, người hạ (cây)
- người đồ tễ (giết trâu bò)
- bộ phận viền (ở máy khâu)
danh từ
- (từ lóng) gã, thằng cha, anh chàng
Biến thể từ
fellers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who fells trees\nn a boy or man