Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fellers” là số nhiều của feller — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #21912

feller

/'fələ/

danh từ

  • người đốn, người hạ (cây)
  • người đồ tễ (giết trâu bò)
  • bộ phận viền (ở máy khâu)

danh từ

  • (từ lóng) gã, thằng cha, anh chàng
Biến thể từ fellers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who fells trees\nn a boy or man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...