Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fellmongers” là số nhiều của fellmonger — đang hiển thị từ gốc:

fellmonger

/'fel,mʌɳgə/

danh từ

  • người buôn bán da lông thú
Biến thể từ fellmongers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A dealer in fells or sheepskins, who separates the wool\n from the pelts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...