fellow-citizenship
/'felou'sitiznʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fellow-citizenship
/'felou'sitiznʃip/
danh từ
- tình đồng bào
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...