fellow-feeling
/'felou'li:liɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fellow-feeling
/'felou'li:liɳ/
danh từ
- sự thông cảm, sự hiểu nhau
- sự đồng quan điểm
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...