Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fellow-passenger

/'felou'pæsindʤə/
Biến thể từ fellow-passengers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fellow-passenger

/'felou'pæsindʤə/

danh từ

  • bạn đi đường ((cũng) fellow-traveller)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...