Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #9276

fellowship

/'felouʃip/

danh từ

  • tình bạn, tình bằng hữu; sự giao hảo
  • tình đoàn kết, tình anh em
  • nhóm, ban (công tác)
  • hội, phường, hội ái hữu
  • tổ (học tập, nghiên cứu) sự tham gia tổ (học tập)
  • chức vị uỷ viên giám đốc; lương bổng uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học bổng (của nghiên cứu sinh)
Biến thể từ fellowships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. money granted (by a university or foundation or other agency) for advanced study or research

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...