Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

felon

/'felən/ GRE phổ biến #11315

“felons” là số nhiều của felon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ felons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

felon

/'felən/

danh từ

  • (y học) chín mé
  • người phạm tội ác

tính từ, (thơ ca)

  • độc ác, tàn ác
  • phạm tội ác, giết người
Định nghĩa tiếng Anh

n. a purulent infection at the end of a finger or toe in the area surrounding the nail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...