Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

felstone

/'felstәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

felstone

//

* danh từ
  • (địa chất) fenzit
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Felsite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...