femininity
/femi'niniti/ phổ biến #12575
“femininities” là số nhiều của femininity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tính nữ
danh từ
“Her dress accentuated her femininity.”Chiếc váy của cô ấy làm nổi bật tính nữ của cô.
Biến thể từ
femininities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
femininity
/femi'niniti/
danh từ
- (như) feminineness
- đàn bà (nói chung)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of behaving in ways considered typical for women