Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

femininity

/femi'niniti/ phổ biến #12575

“femininities” là số nhiều của femininity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính nữ danh từ

“Her dress accentuated her femininity.”Chiếc váy của cô ấy làm nổi bật tính nữ của cô.

Biến thể từ femininities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

femininity

/femi'niniti/

danh từ

  • (như) feminineness
  • đàn bà (nói chung)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of behaving in ways considered typical for women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...