Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feminise

/'feminaiz/

“feminising” là hiện tại phân từ của feminise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feminise

/'feminaiz/

ngoại động từ

  • phú tính đàn bà cho
  • làm cho uỷ mị, làm cho nhu nhược
  • (ngôn ngữ học) đổi ra giống cái

nội động từ

  • thành uỷ mị (như đàn bà), thành nhu nhược (như đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

v assume (more) feminine characteristics v to give a (more) feminine, effeminate, or womanly quality or appearance to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...